鏘鏗

qiāng kēng thương khanh

Hán Việt: thương khanh · Pinyin: qiāng kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铿锵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铿锵。