鏘鏘

qiāng qiāng thương thương

Hán Việt: thương thương · Pinyin: qiāng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容金石撞击发出的洪亮清越的声音; 象声词。特指诗文音节清越响亮; 象声词。乐声; 象声词。鸟虫鸣声; 美好貌; 盛多貌; 高貌; 步伐整齐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容金石撞击发出的洪亮清越的声音。 2.象声词。特指诗文音节清越响亮。 3.象声词。乐声。 4.象声词。鸟虫鸣声。 5.美好貌。 6.盛多貌。 7.高貌。 8.步伐整齐貌。

Eng

  • Cihui 鏘鏘 qiāngqiāng on. tinkle; clang ◆r.f. lofty; high