锹掘 thiêu quật Hán Việt: thiêu quật Tổng quan Cấu tạo: 锹 (thiêu) + 掘 (quật)Hán Việtthiêu quậtCấu tạo锹 + 掘 · thiêu + quật nghĩa thành phần: thiêu + quật