锻湅 đoán luyện Hán Việt: đoán luyện Tổng quan Cấu tạo: 锻 (đoán) + 湅 (luyện)Hán Việtđoán luyệnCấu tạo锻 + 湅 · đoán + luyện nghĩa thành phần: đoán + luyện