锻钳 đoán kiềm Hán Việt: đoán kiềm Tổng quan Cấu tạo: 锻 (đoán) + 钳 (kiềm)Hán Việtđoán kiềmCấu tạo锻 + 钳 · đoán + kiềm nghĩa thành phần: đoán + kiềm