鍠鍠

huáng huáng

Pinyin: huáng huáng

Tổng quan

rền vang

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui rền vang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容大而和谐的钟鼓声。