鐫譙 juān qiáo · tuyên tiếu Hán Việt: tuyên tiếu · Pinyin: juān qiáo Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 譙 (tiếu)Pinyinjuān qiáoHán Việttuyên tiếuCấu tạo鐫 + 譙 · tuyên + tiếu nghĩa thành phần: tuyên + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诘责。Tân Hoa Tự Điển 1.诘责。