鐫銘

juān míng tuyên minh

Hán Việt: tuyên minh · Pinyin: juān míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铭记﹔铭刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铭记﹔铭刻。