镌𫔯

juān dòu

Pinyin: juān dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + 𫔯

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"镌?"; 雕凿; 开掘; 刻画﹔描写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镌?"。 2.雕凿。 3.开掘。 4.刻画﹔描写。