鎬頭
hạo đầu
Hán Việt: hạo đầu · Pinyin: gǎo tou
Tổng quan
cây cuốc chim
Nghĩa
Việt
- Cihui cây cuốc chim
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種掘土用的丁字形工具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 镐。
Eng
- CC-CEDICT pickaxe
- Cihui 鎬頭 gǎotou* n. <coll.> pick; pickax M:ge/¹bǎ