镗𨱏 tāng dā Pinyin: tāng dā Tổng quan Cấu tạo: 镗 (thang) + 𨱏Pinyintāng dāCấu tạo镗 + 𨱏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"镗韔"; 钟鼓声; 泛指乐声; 形容波涛或水浪拍击物体的声响。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镗韔"。 2.钟鼓声。 3.泛指乐声。 4.形容波涛或水浪拍击物体的声响。