鏜鏜
thang thang
Hán Việt: thang thang · Pinyin: tāng tāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。常形容鼓声﹑钟声﹑锣声和其他金属器声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。常形容鼓声﹑钟声﹑锣声和其他金属器声。
Eng
- Cihui 鏜鏜 tāngtāng on. noise of drums
Hán Việt: thang thang · Pinyin: tāng tāng