鏞石 yōng shí · dong thạch Hán Việt: dong thạch · Pinyin: yōng shí Tổng quan Cấu tạo: 鏞 (dong) + 石 (thạch)Pinyinyōng shíHán Việtdong thạchCấu tạo鏞 + 石 · dong + thạch nghĩa thành phần: dong + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大钟和磬。Tân Hoa Tự Điển 1.大钟和磬。