鏡光

jìng guāng kính quang

Hán Việt: kính quang · Pinyin: jìng guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镜子的光。借指镜; 明亮的光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镜子的光。借指镜。 2.明亮的光。