鏡卜 jìng bo · kính bặc Hán Việt: kính bặc · Pinyin: jìng bo Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 卜 (bặc)Pinyinjìng boHán Việtkính bặcCấu tạo鏡 + 卜 · kính + bặc nghĩa thành phần: kính + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占卜法之一。Tân Hoa Tự Điển 1.占卜法之一。