鏡變

jìng biàn kính biến

Hán Việt: kính biến · Pinyin: jìng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镜中的影子随外物变化而变化。比喻人的思想随环境而变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镜中的影子随外物变化而变化。比喻人的思想随环境而变化。