鏡史

jìng shǐ kính sử

Hán Việt: kính sử · Pinyin: jìng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以历史为借鉴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以历史为借鉴。