鏡聽

jìng tīng kính thính

Hán Việt: kính thính · Pinyin: jìng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占卜法之一。于除夕或岁首﹐怀镜胸前﹐出门听人言﹐以占吉凶休咎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占卜法之一。于除夕或岁首﹐怀镜胸前﹐出门听人言﹐以占吉凶休咎。