鏡囊

jìng náng kính nang

Hán Việt: kính nang · Pinyin: jìng náng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛镜子和其他梳妆用具的袋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛镜子和其他梳妆用具的袋子。