鏡天 jìng tiān · kính thiên Hán Việt: kính thiên · Pinyin: jìng tiān Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 天 (thiên)Pinyinjìng tiānHán Việtkính thiênCấu tạo鏡 + 天 · kính + thiên nghĩa thành phần: kính + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明净的天空。Tân Hoa Tự Điển 1.明净的天空。