鏡屏

jìng píng kính bình

Hán Việt: kính bình · Pinyin: jìng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 框立在地上的镜子; 镜背后的衬物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.框立在地上的镜子。 2.镜背后的衬物。

Eng

  • Cihui 鏡屏 jìngpíng* n. mirror screen M:²kuài