鏡徹

jìng chè kính triệt

Hán Việt: kính triệt · Pinyin: jìng chè

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清晰透辟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清晰透辟。