鏡戒
kính giới
Hán Việt: kính giới · Pinyin: jìng jiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 借鉴过去的事作教训。也泛指可作教训的事物过去不认真学习,可作今天的镜戒。
Eng
- Cihui 鏡戒 jìngjiè n. lesson; warning
Hán Việt: kính giới · Pinyin: jìng jiè