鏡月

jìng yuè kính nguyệt

Hán Việt: kính nguyệt · Pinyin: jìng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镜中之月。喻虚幻的影象; 犹戴月。谓星夜奔走﹐十分辛劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镜中之月。喻虚幻的影象。 2.犹戴月。谓星夜奔走﹐十分辛劳。