鏡機

jìng jī kính ki

Hán Việt: kính ki · Pinyin: jìng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洞察幽微。语本《文选.曹植序》﹕"于是镜机子闻而将往说焉。"李善注﹕"镜机﹕镜﹐照﹔机﹐微也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洞察幽微。语本《文选.曹植序》﹕"于是镜机子闻而将往说焉。"李善注﹕"镜机﹕镜﹐照﹔机﹐微也。"