镜架
kính giá
Hán Việt: kính giá · Pinyin: jìng jià
Tổng quan
gọng kính
Nghĩa
Việt
- Cihui LT:副
- Cihui giá đỡ gương
- Tần suất từ gọng kính , LT:副 , giá đỡ gương
- Biên soạn 鏡架 jìngjià* n. eyeglasses/spectacles frame M:¹fù
Eng
- Cihui eyeglasses frame; mirror support
- Tần suất từ 鏡架 jìngjià* n. eyeglasses/spectacles frame M:¹fù
Đức
- Handedict Brillengestell, Brillenfassung