鏡檻 jìng kǎn · kính hạm Hán Việt: kính hạm · Pinyin: jìng kǎn Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 檻 (hạm)Pinyinjìng kǎnHán Việtkính hạmCấu tạo鏡 + 檻 · kính + hạm nghĩa thành phần: kính + hạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镜台; 水边栏杆。Tân Hoa Tự Điển 1.镜台。 2.水边栏杆。