鏡殿

jìng diàn kính điện

Hán Việt: kính điện · Pinyin: jìng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壁上嵌镜的宫殿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壁上嵌镜的宫殿。