鏡水 jìng shuǐ · kính thủy Hán Việt: kính thủy · Pinyin: jìng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 水 (thủy)Pinyinjìng shuǐHán Việtkính thủyCấu tạo鏡 + 水 · kính + thủy nghĩa thành phần: kính + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平静明净的水; 指镜湖。Tân Hoa Tự Điển 1.平静明净的水。 2.指镜湖。