鏡洗 jìng xǐ · kính tẩy Hán Việt: kính tẩy · Pinyin: jìng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 洗 (tẩy)Pinyinjìng xǐHán Việtkính tẩyCấu tạo鏡 + 洗 · kính + tẩy nghĩa thành phần: kính + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容十分洁净。Tân Hoa Tự Điển 1.形容十分洁净。