鏡流 jìng liú · kính lưu Hán Việt: kính lưu · Pinyin: jìng liú Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 流 (lưu)Pinyinjìng liúHán Việtkính lưuCấu tạo鏡 + 流 · kính + lưu nghĩa thành phần: kính + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水流清澈; 比喻政治清明。Tân Hoa Tự Điển 1.水流清澈。 2.比喻政治清明。