鏡燭 jìng zhú · kính chúc Hán Việt: kính chúc · Pinyin: jìng zhú Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 燭 (chúc)Pinyinjìng zhúHán Việtkính chúcCấu tạo鏡 + 燭 · kính + chúc nghĩa thành phần: kính + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明察洞彻。Tân Hoa Tự Điển 1.明察洞彻。