鏡照 jìng zhào · kính chiếu Hán Việt: kính chiếu · Pinyin: jìng zhào Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 照 (chiếu)Pinyinjìng zhàoHán Việtkính chiếuCấu tạo鏡 + 照 · kính + chiếu nghĩa thành phần: kính + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鉴察﹔明察; 用镜子照。Tân Hoa Tự Điển 1.鉴察﹔明察。 2.用镜子照。