鏡玻璃

kính pha li

Hán Việt: kính pha li

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (pha) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鏡玻璃 ìngbōli n. looking glass M:¹miàn/²kuài