鏡石

jìng shí kính thạch

Hán Việt: kính thạch · Pinyin: jìng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光滑晶莹能反映人﹑物形象的石头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光滑晶莹能反映人﹑物形象的石头。