鏡破 jìng pò · kính phá Hán Việt: kính phá · Pinyin: jìng pò Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 破 (phá)Pinyinjìng pòHán Việtkính pháCấu tạo鏡 + 破 · kính + phá nghĩa thành phần: kính + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻夫妻或恋人分离。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻夫妻或恋人分离。