鏡箱

jìng xiāng kính tương

Hán Việt: kính tương · Pinyin: jìng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指照相机的暗箱; 盥洗室内设置的装有长方形镜子的箱状设备。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指照相机的暗箱。②盥洗室内设置的装有长方形镜子的箱状设备。

Eng

  • Cihui 鏡箱 jìngxiāng n. vanity case