鏡芳 jìng fāng · kính phương Hán Việt: kính phương · Pinyin: jìng fāng Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 芳 (phương)Pinyinjìng fāngHán Việtkính phươngCấu tạo鏡 + 芳 · kính + phương nghĩa thành phần: kính + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镜湖边的花草。Tân Hoa Tự Điển 1.镜湖边的花草。