鏡覽 jìng lǎn · kính lãm Hán Việt: kính lãm · Pinyin: jìng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 覽 (lãm)Pinyinjìng lǎnHán Việtkính lãmCấu tạo鏡 + 覽 · kính + lãm nghĩa thành phần: kính + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阅览。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阅览。