鏡誡 jìng jiè · kính giới Hán Việt: kính giới · Pinyin: jìng jiè Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 誡 (giới)Pinyinjìng jièHán Việtkính giớiCấu tạo鏡 + 誡 · kính + giới nghĩa thành phần: kính + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"镜戒"。