鏡裏觀花

jìng lǐ guān huā kính lí quan hoa

Hán Việt: kính lí quan hoa · Pinyin: jìng lǐ guān huā

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (lí) + (quan) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镜子里头看花。指虽看得见,却得不到或摸不着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻能看到而得不到。