鏡鑑
kính giám
Hán Việt: kính giám · Pinyin: jìng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 照镜子; 鉴察﹔警戒; 光亮﹔明亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.照镜子。 2.鉴察﹔警戒。 3.光亮﹔明亮。
Eng
- Cihui 鏡鑒 ìngjiàn n. 1. reference 2. mirror
Hán Việt: kính giám · Pinyin: jìng jiàn