鏡面

jìng miàn kính diện

Hán Việt: kính diện · Pinyin: jìng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镜子的表面; 即鑕; 湖南出产的以稻谷为原料酿造的一种酒名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镜子的表面。 2.即鑕。 3.湖南出产的以稻谷为原料酿造的一种酒名。

Eng

  • Cihui 鏡面 jìngmiàn n. mirror surface