鏃鏃

zú zú thốc thốc

Hán Việt: thốc thốc · Pinyin: zú zú

Tổng quan

Cấu tạo: (thốc) + (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挺拔貌; 突出貌; 锐利貌; 簇拥貌。镞﹐通"簇"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挺拔貌。 2.突出貌。 3.锐利貌。 4.簇拥貌。镞﹐通"簇"。