镯镂 trạc lũ Hán Việt: trạc lũ Tổng quan Cấu tạo: 镯 (trạc) + 镂 (lũ)Hán Việttrạc lũCấu tạo镯 + 镂 · trạc + lũ nghĩa thành phần: trạc + lũ