鑣鑣

biāo biāo tiêu tiêu

Hán Việt: tiêu tiêu · Pinyin: biāo biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛多貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛多貌。