镴鎗头 lạp sanh đầu Hán Việt: lạp sanh đầu Tổng quan Cấu tạo: 镴 (lạp) + 鎗 (sanh) + 头 (đầu)Hán Việtlạp sanh đầuCấu tạo镴 + 鎗 + 头 · lạp + sanh + đầu nghĩa thành phần: lạp + sanh + đầu