镶饰
tương sức
Hán Việt: tương sức
Tổng quan
lớp gỗ mặt (của gỗ dán), lớp mặt (đồ sành...), mã, bề ngoài, vỏ ngoài, dán lớp gỗ tốt bên ngoài (gỗ dán), đắp một lớp áo mịn ở mặt ngoài (đồ sành), (nghĩa bóng) che giấu dưới bề ngoài
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trang trí, khảm
- Biên soạn 鑲飾 xiāngshì n. veneer
Eng
- Cihui 鑲飾 xiāngshì n. veneer