长车 trường xa Hán Việt: trường xa Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 车 (xa)Hán Việttrường xaCấu tạo长 + 车 · trường + xa nghĩa thành phần: trường + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時一種適於行越山野的兵車。宋.岳飛〈滿江紅.怒髮衝冠〉詞:「臣子恨,何時滅。駕長車踏破,賀蘭山缺。」也稱為「長轂」。