長鎩

trường sát

Hán Việt: trường sát

Tổng quan

Hán Việt: TRƯỜNG, TRÀNG SÁT giáo dài; trường sát (loại giáo dài thời cổ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

長矛。《文選.賈誼.過秦論》:「鋤耰棘矜,非銛於鉤戟長鎩也。」

Cấu tạo: 长 (trường) + 铩 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dài; trường sát (loại giáo dài thời cổ)。長柄的矛。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長矛。《文選.賈誼.過秦論》:「鋤耰棘矜,非銛於鉤戟長鎩也。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

铩羽 · 長上 · 長世 · 長久 · 長亭 · 長元 · 長兄 · 長劫